Hiện nay, vấn đề sao lưu dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng đối với cả cá nhân và doanh nghiệp. Mất dữ liệu không chỉ gây gián đoạn công việc mà còn kéo theo nhiều rủi ro về tài chính và bảo mật. Để giải quyết bài toán này, Synology cung cấp công cụ Hyper Backup – một giải pháp sao lưu mạnh mẽ, linh hoạt và dễ triển khai. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng Hyper Backup trên NAS Synology để bảo vệ dữ liệu một cách hiệu quả.

1. Hyper Backup là gì?
Hyper Backup là một ứng dụng sao lưu tích hợp sẵn trong hệ điều hành DSM của NAS Synology. Công cụ này cho phép người dùng sao lưu dữ liệu từ NAS đến nhiều đích khác nhau như:
- Ổ cứng gắn ngoài (USB)
- NAS Synology khác (qua mạng nội bộ hoặc từ xa)
- Máy chủ rsync
- Dịch vụ đám mây (Google Drive, Dropbox, Synology C2, v.v.)
Hyper Backup hỗ trợ các tính năng như nén, mã hóa, lên lịch tự động, và quản lý phiên bản (versioning), giúp việc sao lưu và khôi phục dữ liệu diễn ra dễ dàng và an toàn.
2. Các bước thiết lập sao lưu với Hyper Backup
2.1 Sao lưu trên hệ điều hành và hệ thống của Synology
Truy cập Package Center trên giao diện DSM, tìm kiếm và cài đặt ứng dụng Hyper Backup nếu thiết bị của bạn chưa có sẵn.
Sau đó chọn dấu + (Create) để tạo tác vụ sao lưu. Lựa chọn Folder and Packages để sao lưu Thư mục và các gói tin
Ở đây sẽ có 3 hệ thống để bạn lưu trữ bản sao lưu
- Synology C2 Storage: Hệ thống lưu trữ đám mây của Synology (Cần đăng kí và có trả phí)
- Remote NAS Device: Thiết bị NAS từ xa
- Local Shared Folder or USB: Thư mục lưu trữ của NAS hoặc USB (Mình đã lựa chọn hệ thống lưu trữ này)

Bước 2: Chọn loại phiên bản sao lưu
- Multiple Version: Nhiều phiên bản khác nhau
- Single Version: Một phiên bản

Bước 3: Lựa chọn thư mục để lưu trữ

Bước 4: Lựa chọn thư mục để sao lưu

Bước 5: Lựa chọn ứng dụng để sao lưu

Bước 6: Thiết lập sao lưu

Bước 7: Kiểm tra thư mục đã sao lưu

Vậy là đã xong Backup, nếu muốn khôi phục dữ liệu chỉ cần vào lại Hyper Backup nhấn vào Restore (khoanh đỏ ở trên)
2.2. Cloud Service: Sao lưu trên các dịch vụ lưu trữ đám mây
Việc sao lưu với “Synology hoặc Cloud Service” (như Google Drive) có quy trình tương tự nhau, điểm khác biệt là với dịch vụ đám mây, người dùng cần đăng nhập tài khoản để xác thực trước khi cấu hình.

Lựa chọn tài khoản Google để liên kết .( Ở đây tôi chọn sao lưu với Google Drive)

Sau đó làm tương tự với giống như Backup trên hệ điều hành và hệ thống của Synolog (từ Bước 2 của 2.1 trở xuống)
3. Tổng kết
Hyper Backup là công cụ sao lưu mạnh mẽ và linh hoạt được tích hợp sẵn trên NAS Synology, giúp người dùng dễ dàng thiết lập các tác vụ backup tự động đến nhiều đích khác nhau như thiết bị NAS khác, ổ cứng ngoài hoặc dịch vụ đám mây. Việc cấu hình đúng ngay từ đầu không chỉ đảm bảo dữ liệu luôn được bảo vệ an toàn, mà còn giúp quá trình khôi phục diễn ra nhanh chóng khi cần thiết.
Nếu bạn đang sử dụng NAS Synology trong môi trường gia đình hoặc doanh nghiệp, hãy dành thời gian thiết lập Hyper Backup ngay hôm nay để chủ động trước mọi rủi ro mất mát dữ liệu.
Switch Cisco
Switch Meraki
Switch HPE Aruba
Switch Huawei
Switch Alcatel
Switch Extreme
Switch Juniper
Switch Fortinet
Switch Allied Telesis
Switch Unifi
Firewall FortiNet
Firewall Cisco
Firewall SonicWall
Firewall CheckPoint
Firewall Sophos
Firewall WatchGuard
Firewall Meraki
Firewall PaloAlto
Firewall Huawei
Router Cisco
Router Huawei
Router Juniper
Router HPE
Router Mikrotik
Wifi Cisco
Wifi Extreme
Wifi Meraki
Wifi Huawei
Wifi Alcatel
Wifi Fortinet
Wifi Aruba
Wifi Unifi
Module Cisco
Module Fortinet
Module Mikrotik
Server Dell
Server HPE
Server Cisco
NAS Synology
NAS Qnap
Microsoft Software
Kaspersky License
Zoom License
Video Conference
Điện thoại IP
Bộ lưu điện UPS
Tủ Rack
Cáp quang
Cáp mạng