Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm C8475-G2 Cisco 8400 Series Secure Router
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Đánh giá
của bạn
Điểm
5/5 trên
1
đánh giá
Cisco C8475‑G2 là một trong những dòng sản phẩm router hiệu suất cao, được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn về tốc độ, khả năng mở rộng, bảo mật và quản lý tập trung trong các hệ thống mạng quy mô lớn. Thiết bị này thuộc dòng Cisco 8400 Series – dòng router thế hệ mới của Cisco được xây dựng dựa trên nền tảng phần cứng hiện đại và hệ điều hành Cisco IOS XE, mang đến hiệu năng vượt trội và khả năng hoạt động ổn định trong các môi trường mạng phức tạp.

Router Cisco C8475‑G2 là lựa chọn lý tưởng cho các tổ chức cần thiết bị bảo mật mạnh mẽ với hiệu suất routing/IPsec cao, linh hoạt trong triển khai và tương thích tốt với hệ thống quản lý hiện đại. Với thiết kế 1RU, khả năng mở rộng, và tuân thủ tiết kiệm năng lượng, model này phù hợp làm backbone router, SD‑WAN hub, hoặc thiết bị cạnh trong kiến trúc mạng lớn.
Xem thêm
Rút gọn
| Model | C8475-G2 |
| Interface slot | |
| WAN ports | 8x 1 GE SFP |
| 8x 1/10 GE SFP+ | |
| 4x 10/25 GE SFP28 | |
| Management ports | 1x RJ45 OOB Management |
| 1x RJ45 / 1x Micro-USB | |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 32 GB (default) |
| 64 GB | |
| Storage | 64 GB (default) |
| 600 GB | |
| 2 TB | |
| Power Supply | 400W AC |
| 400W DC | |
| 400W HVDC | |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | Up to 91 Gbps |
| IPsec (512B) | Up to 45 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | Up to 21.7 Gbps |
| Security (EMIX) | Up to 10.9 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 5.8M |
| IPsec tunnels | 3500 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.73 in x 17.50 in x 16.25 in |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight with 2x AC power supplies and fan tray | 15.5 lbs |
| Operating temperature | 32° to 104°F |
| Storage temperature | -40° to 150°F |
| Relative humidity (ambient, non-condensing) | Operating: 10 to 85% |
| Storage: 5 to 95% | |
| NEBS criteria levels | GR-1089 and GR-63 |
| Altitude | -500 to 10,000 feet |
| Software management | |
| Device OS | Starting IOS XE 17.15.3 |
| Cisco Catalyst SD-WAN Manager | Starting SD-WAN Release 20.15.3 |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
C8475-G2 Cisco 8400 Series Secure Router
| Model | C8475-G2 |
| Interface slot | |
| WAN ports | 8x 1 GE SFP |
| 8x 1/10 GE SFP+ | |
| 4x 10/25 GE SFP28 | |
| Management ports | 1x RJ45 OOB Management |
| 1x RJ45 / 1x Micro-USB | |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 32 GB (default) |
| 64 GB | |
| Storage | 64 GB (default) |
| 600 GB | |
| 2 TB | |
| Power Supply | 400W AC |
| 400W DC | |
| 400W HVDC | |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | Up to 91 Gbps |
| IPsec (512B) | Up to 45 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | Up to 21.7 Gbps |
| Security (EMIX) | Up to 10.9 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 5.8M |
| IPsec tunnels | 3500 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.73 in x 17.50 in x 16.25 in |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight with 2x AC power supplies and fan tray | 15.5 lbs |
| Operating temperature | 32° to 104°F |
| Storage temperature | -40° to 150°F |
| Relative humidity (ambient, non-condensing) | Operating: 10 to 85% |
| Storage: 5 to 95% | |
| NEBS criteria levels | GR-1089 and GR-63 |
| Altitude | -500 to 10,000 feet |
| Software management | |
| Device OS | Starting IOS XE 17.15.3 |
| Cisco Catalyst SD-WAN Manager | Starting SD-WAN Release 20.15.3 |
| Model | C8475-G2 |
| Interface slot | |
| WAN ports | 8x 1 GE SFP |
| 8x 1/10 GE SFP+ | |
| 4x 10/25 GE SFP28 | |
| Management ports | 1x RJ45 OOB Management |
| 1x RJ45 / 1x Micro-USB | |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 32 GB (default) |
| 64 GB | |
| Storage | 64 GB (default) |
| 600 GB | |
| 2 TB | |
| Power Supply | 400W AC |
| 400W DC | |
| 400W HVDC | |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | Up to 91 Gbps |
| IPsec (512B) | Up to 45 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | Up to 21.7 Gbps |
| Security (EMIX) | Up to 10.9 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 5.8M |
| IPsec tunnels | 3500 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.73 in x 17.50 in x 16.25 in |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight with 2x AC power supplies and fan tray | 15.5 lbs |
| Operating temperature | 32° to 104°F |
| Storage temperature | -40° to 150°F |
| Relative humidity (ambient, non-condensing) | Operating: 10 to 85% |
| Storage: 5 to 95% | |
| NEBS criteria levels | GR-1089 and GR-63 |
| Altitude | -500 to 10,000 feet |
| Software management | |
| Device OS | Starting IOS XE 17.15.3 |
| Cisco Catalyst SD-WAN Manager | Starting SD-WAN Release 20.15.3 |
Cisco C8475-G2 đáp ứng tiêu chuẩn NEBS để phục vụ những môi trường triển khai nào?
Cisco C8475-G2 đạt tiêu chuẩn NEBS GR-63 và GR-1089, cho phép triển khai trong các trung tâm dữ liệu, mạng viễn thông (Telco), ISP, doanh nghiệp lớn và các môi trường hạ tầng trọng yếu. Tiêu chuẩn này đảm bảo thiết bị có khả năng hoạt động ổn định trước các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ, độ ẩm, rung động, nhiễu điện từ và yêu cầu an toàn điện, từ đó nâng cao độ tin cậy và tính sẵn sàng của hệ thống mạng.
So với model thấp hơn là C8455-G2, điểm khác biệt chính về số lượng và loại cổng WAN trên C8475-G2 là gì?
Cisco C8475-G2 được nâng cấp đáng kể về khả năng kết nối WAN với 8 cổng 1/10GbE SFP+ và 4 cổng 10/25GbE SFP28, trong khi C8455-G2 chỉ có 2 cổng 1/10GbE SFP+ và 2 cổng 10/25GbE SFP28. Cả hai đều giữ nguyên 8 cổng 1GbE SFP, nhưng C8475-G2 cung cấp nhiều cổng tốc độ cao hơn, giúp kết nối đồng thời nhiều đường truyền WAN, Data Center hoặc Cloud với băng thông lớn và khả năng mở rộng tốt hơn.
AI/ML Offload trên Cisco C8475-G2 mang lại lợi ích gì trong các ứng dụng AI thực tế?
Cisco C8475-G2 trang bị AI/ML Offload giúp tăng tốc các tác vụ liên quan đến trí tuệ nhân tạo và học máy bằng cách giảm tải xử lý khỏi CPU chính. Điều này giúp thiết bị phân tích lưu lượng mạng nhanh hơn, hỗ trợ phát hiện bất thường, tối ưu hiệu năng ứng dụng và nâng cao khả năng bảo mật theo thời gian thực, đồng thời vẫn duy trì hiệu năng định tuyến và SD-WAN ở mức cao.